Các nghề khai thác chính của ngư dân Phú Quý gồm câu mực và chụp mực dùng đèn vào ban đêm, các nghề lưới (lưới rê, lưới vây), câu cá bằng câu tay và câu vàng, nghề lặn khai thác, cùng các nghề nhỏ gần bờ bằng ghe, thúng quanh đảo. Mỗi nghề đòi hỏi kiểu tàu, số người, ngư cụ và vốn khác nhau; nghề dùng đèn đánh mực khơi là nghề quen thuộc bậc nhất của tàu xa bờ trên đảo.
Bài này giúp người mới tới đảo, người định đầu tư hay người đọc muốn hiểu nghề biển phân biệt được các nghề khi đứng ở cảng: tàu nào làm nghề gì, nhìn vào đâu để nhận ra, và mỗi nghề phụ thuộc vào yếu tố nào.
Cần nói trước một điều: tên nghề trong giấy phép khai thác có cách gọi chuẩn của ngành thủy sản, còn ngư dân ở đảo gọi theo thói quen địa phương, đôi khi một nghề có vài tên. Bài dùng cách gọi phổ biến, dễ hiểu, kèm mô tả cách làm để bạn nhận ra dù người đối diện gọi bằng tên khác. Số liệu về số tàu từng nghề không được nêu ở đây, vì con số thay đổi theo năm và chỉ đáng tin khi lấy từ báo cáo chính thức của cơ quan quản lý thủy sản.
Câu mực và chụp mực: những con tàu sáng đèn ngoài khơi
Ban đêm nhìn ra biển từ núi Cao Cát hay từ bờ kè, đôi khi bạn sẽ thấy những đốm sáng trắng rải trên mặt nước. Đó là tàu đánh mực. Mực có tập tính bị hút về vùng sáng, nên tàu treo nhiều dãy bóng đèn công suất lớn hai bên mạn, chạy máy phát suốt đêm để gom mực lại gần tàu.
Nghề câu mực dùng dây câu tay với lưỡi câu chuyên cho mực, mỗi bạn tàu đứng một vị trí dọc mạn, giật câu liên tục. Nghề chụp mực dùng một tấm lưới lớn mở rộng như chiếc ô úp xuống dưới vùng sáng rồi kéo lên, cần nhiều người và tời kéo. Cả hai nghề đều làm đêm, ngủ ngày, và chi phí dầu chạy máy phát cho đèn là khoản rất lớn.
Mực khai thác xa bờ được làm sạch, phân loại và cấp đông bằng đá hoặc phơi khô ngay trên tàu tuỳ cách làm của từng chủ. Một phần mực câu được sơ chế thành mực khô, loại hàng nhẹ, dễ chở, là món người trong đất liền hay tìm khi nói tới hải sản Phú Quý.
So sánh nhanh các nghề khai thác thường gặp
Bảng dưới mô tả khái quát, giúp nhận ra sự khác nhau giữa các nghề. Thông số cụ thể như số người, ngư cụ và vùng khai thác khác nhau theo từng tàu và phải theo giấy phép khai thác được cấp:
| Nghề | Làm khi nào | Cần gì | Sản phẩm chính | Điều cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Câu mực đèn | Ban đêm, những ngày trăng tối thuận hơn | Dàn đèn, máy phát, nhiều bạn tàu câu tay | Mực các loại | Chi phí dầu lớn; quy định về công suất đèn |
| Chụp mực | Ban đêm | Lưới chụp, tời, dàn đèn | Mực, cá nổi nhỏ | Cần nhiều người, lưới nặng |
| Lưới rê | Ngày hoặc đêm tuỳ loài | Lưới dài thả trôi hoặc cố định | Cá nổi, cá đáy tuỳ cỡ mắt lưới | Cỡ mắt lưới theo quy định |
| Lưới vây | Theo luồng cá | Tàu lớn, lưới vây, đông người | Cá nổi đàn | Vốn đầu tư cao |
| Câu cá (câu tay, câu vàng) | Theo mùa cá | Dây câu, lưỡi, mồi | Cá ngừ, cá thu, cá rạn | Bảo quản ngay để giữ chất lượng |
| Lặn khai thác | Biển êm, nước trong | Máy nén khí, ống thở, thợ lặn | Ốc, hải sản đáy | Rủi ro sức khoẻ thợ lặn rất cao; vùng và loài bị giới hạn |
| Nghề gần bờ | Ngày biển êm | Ghe nhỏ, thúng, lưới nhỏ, bẫy | Cá, mực, ghẹ, ốc ven bờ | Nguồn lợi gần bờ đã chịu áp lực lớn |
Khi nhìn một con tàu ở cảng, dấu hiệu dễ nhận nhất là thiết bị trên boong: dàn đèn dày đặc là tàu mực, cuộn lưới lớn chất đống là tàu lưới, còn tàu có máy nén khí và cuộn ống thở là tàu lặn.
Nhiều tàu chuyển nghề theo mùa, ví dụ làm mực vào mùa này, chuyển câu cá vào mùa khác, nên một chiếc tàu không nhất thiết gắn với một nghề cố định cả năm.
Nhịp nghề trong năm trên đảo
Mỗi nghề có mùa riêng, và người trên đảo thường nói về năm theo mùa gió chứ ít nói theo tháng dương lịch. Những tháng gió mùa đông bắc thổi mạnh, biển quanh đảo động nhiều ngày liền; ghe nhỏ và thúng gần như nghỉ, tàu lớn vẫn có thể đi nhưng chọn ngư trường kín gió hơn và canh bản tin thời tiết sát hơn. Khi gió chuyển và biển dịu dần, nghề gần bờ trở lại, chợ cá ở đảo đông hàng tươi hơn.
Nghề mực đèn còn chịu ảnh hưởng của chu kỳ trăng: những đêm trăng sáng, ánh đèn trên tàu bớt hiệu quả nên sản lượng thường kém hơn những đêm trăng tối. Nhiều tàu tính lịch chuyến biển để phần lớn thời gian ở ngư trường rơi vào những tuần trăng tối, rồi quay về bán hàng, sửa chữa, lấy đá dầu vào khoảng trăng sáng.
Nghề lặn cần biển êm và nước trong nên mùa làm hẹp hơn. Câu cá thì theo luồng di cư của từng loài, có loài xuất hiện nhiều vào một khoảng thời gian nhất định trong năm. Vì nhịp mùa khác nhau như vậy, một số chủ tàu chủ động làm hai nghề luân phiên để tàu không phải nằm bờ quá lâu. Ngày lễ cầu ngư đầu năm và những ngày rằm, mùng một, nhiều tàu cũng nghỉ theo phong tục của làng biển.
Lưới và câu cá: nghề cần đọc luồng cá
Nghề lưới rê dùng những tấm lưới dài thả theo dòng nước; cá bơi qua bị mắc vào mắt lưới. Cỡ mắt lưới quyết định loại và cỡ cá đánh được, nên quy định về cỡ mắt lưới tối thiểu có ý nghĩa bảo vệ cá con. Nghề lưới vây quy mô lớn hơn: tàu chạy vòng quanh đàn cá, thả lưới bao lại rồi rút đáy, cần tàu khoẻ và đông người.
Câu cá có nhiều dạng. Câu tay đơn giản, mỗi người một dây; câu vàng là một dây chính rất dài gắn nhiều dây nhánh có lưỡi câu, thả ra rồi thu về sau vài giờ. Câu cá ngừ đại dương là nghề nổi bật ở vùng biển Nam Trung Bộ, nơi chất lượng cá phụ thuộc rất nhiều vào cách xử lý ngay sau khi câu lên: hạ nhiệt nhanh, làm sạch và bảo quản lạnh đúng cách.
Với các nghề này, kinh nghiệm đọc luồng cá của thuyền trưởng gần như là tài sản lớn nhất. Họ dựa vào màu nước, chim biển, dòng chảy, nhiệt độ nước và thông tin trao đổi trong tổ đội. Máy dò cá giúp nhiều nhưng không thay được kinh nghiệm.
Nghề lặn: thu nhập cao đi cùng rủi ro lớn
Nghề lặn khai thác sử dụng máy nén khí trên tàu bơm không khí qua ống dài xuống cho thợ lặn dưới đáy. Thợ lặn mò bắt các loại hải sản đáy như ốc và một số loài có giá trị. Đây từng là nghề quen thuộc ở nhiều làng biển miền Trung và các đảo, trong đó có Phú Quý.
Rủi ro của nghề lặn kiểu này rất cao. Lặn sâu, lặn lâu, lên quá nhanh hoặc thiết bị không đạt chuẩn có thể gây bệnh giảm áp, dẫn tới liệt, tổn thương lâu dài hoặc tử vong. Trên tàu xa bờ không có buồng điều áp, đường về bờ lại xa, nên một sự cố nhỏ có thể trở thành nghiêm trọng. Nhiều gia đình ngư dân ở các làng biển có người thân chịu di chứng từ nghề này.
Ngoài rủi ro sức khoẻ, nghề lặn còn gắn với các quy định bảo vệ nguồn lợi: một số loài bị cấm hoặc hạn chế khai thác, một số vùng như rạn san hô cần bảo tồn. Người định theo nghề hoặc đầu tư tàu lặn nên tìm hiểu kỹ quy định hiện hành về loài, vùng và điều kiện an toàn, và được hướng dẫn bởi người có chuyên môn về lặn.
Nghề gần bờ: ghe nhỏ, thúng và sinh kế của nhiều gia đình
Không phải ai trên đảo cũng đi tàu lớn. Nhiều hộ, nhất là người lớn tuổi hoặc gia đình ít vốn, làm nghề gần bờ bằng ghe nhỏ và thúng chai: thả lưới ven các hòn, đặt bẫy ghẹ, câu cá rạn, bắt ốc khi nước ròng. Sản phẩm bán ngay ở chợ đảo hoặc cho quán ăn, ít khi chở vào đất liền.
Nghề gần bờ ít vốn nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết hằng ngày. Những đợt gió mạnh kéo dài nhiều ngày, ghe nhỏ không ra được, thu nhập gần như dừng hẳn. Nguồn lợi ven bờ cũng đã chịu áp lực khai thác lâu năm, nên nhiều người chuyển sang làm thêm dịch vụ như chở khách ra hòn Tranh hay đi câu giải trí với du khách khi được phép.
Với người đọc là du khách, hiểu nghề gần bờ giúp nhìn khác đi những chiếc thúng phơi trên bãi hay những chiếc ghe nhỏ neo trong vịnh: đó là công cụ mưu sinh của một gia đình chứ không phải đạo cụ chụp ảnh, nên hỏi chủ trước khi trèo lên hay di chuyển chúng.
Chọn nghề và chuyển nghề: những yếu tố chủ tàu cân nhắc
Khi một chủ tàu quyết định làm nghề gì, họ thường cân nhắc bốn nhóm yếu tố. Thứ nhất là vốn: tàu vây, tàu chụp mực cần đầu tư lưới, tời, đèn đắt hơn nhiều so với tàu câu. Thứ hai là người: có đủ bạn tàu quen nghề không, có thuyền trưởng giỏi nghề đó không. Thứ ba là đầu ra: loại hải sản đó đang được thu mua thế nào, vựa nào nhận. Thứ tư là quy định: giấy phép khai thác ghi rõ nghề, vùng và thời hạn, muốn đổi nghề phải làm thủ tục.
Chuyển nghề vì vậy không đơn giản là mua ngư cụ mới. Một chiếc tàu đóng cho nghề lưới có kết cấu khác tàu câu; hầm bảo quản, vị trí tời, chỗ đặt đèn đều phải tính lại. Nhiều chủ tàu chọn giải pháp an toàn là giữ nghề quen và chỉ điều chỉnh ngư trường theo mùa.
Xu hướng dài hạn ở nhiều địa phương ven biển là giảm các nghề gây hại nguồn lợi, tăng các nghề chọn lọc và nâng chất lượng bảo quản sau khai thác để bán được giá hơn thay vì đánh nhiều hơn. Người làm nghề ở Phú Quý cũng chịu tác động của xu hướng này, qua quy định, qua yêu cầu của người mua và qua chính nguồn lợi ngoài biển.
Câu hỏi thường gặp
Nghề phổ biến nhất của tàu cá Phú Quý là nghề gì?
Các nghề dùng đèn đánh mực như câu mực và chụp mực là nghề rất quen thuộc với tàu xa bờ trên đảo, bên cạnh nghề lưới, câu cá và lặn. Cơ cấu nghề thay đổi theo giá hải sản và nguồn lợi, nên muốn biết số liệu chính xác cần xem báo cáo của cơ quan quản lý thủy sản địa phương.
Vì sao tàu câu mực phải dùng nhiều đèn như vậy?
Mực và nhiều loài sinh vật phù du có xu hướng tập trung về vùng sáng vào ban đêm, kéo theo mực tới gần tàu. Dàn đèn càng mạnh thì vùng gom mực càng rộng, nhưng chi phí dầu chạy máy phát cũng tăng. Quy định thủy sản có giới hạn về công suất chiếu sáng với một số nghề.
Nghề lặn có bị cấm không?
Nghề lặn không bị cấm hoàn toàn, nhưng chịu nhiều giới hạn về loài được khai thác, vùng khai thác và điều kiện an toàn. Một số loài và vùng như rạn san hô được bảo vệ. Người làm nghề cần kiểm giấy phép và quy định hiện hành, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn lặn.
Du khách có thể đi theo tàu cá để trải nghiệm không?
Tàu cá khai thác không phải phương tiện chở khách, việc chở người không có tên trong danh sách thuyền viên ra khơi có thể vi phạm quy định. Muốn trải nghiệm nên chọn dịch vụ đi câu hoặc tham quan được phép, đi với thuyền có giấy tờ chở khách và đầy đủ áo phao.
Làm sao nhận biết cá câu có chất lượng tốt khi mua ở đảo?
Cá tươi thường có mắt trong, mang đỏ, thân cứng và đàn hồi khi ấn nhẹ, không có mùi lạ. Với cá câu như cá ngừ, cách bảo quản lạnh ngay sau khi câu ảnh hưởng nhiều tới chất lượng thịt. Nên hỏi người bán cá về khi nào và bảo quản bằng gì.
Nghề gần bờ còn đủ sống không?
Nhiều hộ vẫn sống bằng nghề gần bờ nhưng thu nhập không ổn định vì phụ thuộc thời tiết và nguồn lợi ven bờ đã giảm. Phần đông kết hợp thêm việc khác như buôn bán nhỏ, làm dịch vụ du lịch, làm thuê cho vựa hải sản hoặc trồng hoa màu để bù vào những ngày không ra biển được.