Dấu ấn Chăm trên Phú Quý rõ nhất nằm ở truyền thuyết công chúa Bàn Tranh, một nàng công chúa Chăm theo lời kể bị đày ra đảo, và ở ngôi tháp Bà trong khu di tích Vạn An Thạnh. Người Việt đến sau không xoá bỏ lớp văn hoá ấy mà tiếp nhận, thờ phụng, kết hợp với tín ngưỡng làng biển của mình, khiến đảo có một lớp ký ức Chăm–Việt đan cài.
Truyền thuyết có nhiều dị bản, các chi tiết về tên vua, niên đại, lý do bị đày khác nhau tuỳ người kể. Bài này trình bày phần cốt lõi các dị bản cùng chia sẻ, đặt nó vào bối cảnh lịch sử vùng Panduranga, và giải thích vì sao hiện tượng "người Việt thờ Bà Chăm" phổ biến dọc ven biển Nam Trung Bộ.
Bối cảnh: Phú Quý trong vùng biển Panduranga
Trước khi người Việt vào định cư, dải đất từ Phan Rang đến Phan Thiết là Panduranga, vùng cực nam của vương quốc Chăm Pa. Người Chăm ở đây sống nhờ đồng bằng hẹp ven biển, nghề muối, nghề cá và buôn bán đường biển. Các tháp Chăm còn đứng ở Phan Rang và trên đồi Phú Hài gần Phan Thiết là chứng tích của thời kỳ đó.
Với một cộng đồng đi biển, những hòn đảo ngoài khơi là điểm dừng chân, ngư trường và đôi khi là nơi lưu đày. Việc Phú Quý mang dấu ấn Chăm không có gì lạ: đảo nằm trên vùng biển mà thuyền Chăm qua lại hàng trăm năm. Điều khó là xác định người Chăm ở đảo với quy mô thế nào, vì tư liệu viết về chuyện này rất ít và khảo cổ học trên đảo chưa nhiều.
Từ thế kỷ XVII, Panduranga dần nằm trong vùng ảnh hưởng rồi thuộc quyền cai quản của chúa Nguyễn. Người Việt vào vùng đất liền trước, ra đảo sau. Khi họ đến Phú Quý, những dấu tích Chăm đã có sẵn trên đảo và trở thành một phần của đời sống mới.
Truyền thuyết công chúa Bàn Tranh: phần cốt lõi
Các dị bản truyền thuyết cùng chia sẻ một khung chung: Bàn Tranh là con gái một vị vua Chăm. Vì một lỗi lầm, có bản kể là chuyện tình duyên trái ý vua cha, có bản kể là chuyện tranh chấp trong cung, nàng bị đày ra hòn đảo ngoài khơi, tức Phú Quý ngày nay. Trên đảo, nàng sống cùng một số tuỳ tùng, được kể là đã dạy cư dân cách làm ăn, khai thác sản vật, và sống trọn đời ở đây.
Sau khi mất, nàng được cư dân thờ phụng. Theo lời kể phổ biến, nơi an táng hoặc nơi thờ nàng gắn với khu vực núi Cao Cát, nơi có chùa Linh Sơn, một trong những di tích cổ của đảo. Tên hòn Tranh, hòn đảo nhỏ gần đảo chính, cũng được một số người giải thích là gắn với tên nàng, dù cũng có cách giải thích khác từ cỏ tranh.
Cần nói rõ: đây là truyền thuyết, không phải sử liệu. Tên vị vua, thời điểm, lý do bị đày đều không được xác nhận bằng văn bản cổ đã công bố. Giá trị của câu chuyện nằm ở chỗ nó cho thấy cư dân đảo ghi nhớ một lớp người đến trước mình và tôn kính họ, chứ không phải ở độ chính xác của từng chi tiết.
Tháp Bà và khu di tích Vạn An Thạnh
Một quần thể, hai lớp tín ngưỡng. Khu Vạn An Thạnh gồm lăng thờ cá Ông của vạn chài và ngôi tháp Bà. Lăng Ông thuộc tín ngưỡng nghề biển của người Việt, còn tháp Bà mang dáng dấp và câu chuyện gắn với văn hoá Chăm. Hai công trình đứng gần nhau là hình ảnh cụ thể của sự đan cài văn hoá trên đảo.
Tháp Bà thờ ai. Theo nhiều bài viết địa phương, tháp Bà thờ một vị nữ thần được người dân gọi là Bà, có nguồn nối với công chúa Bàn Tranh, có nguồn nối với hình tượng Thiên Y A Na, nữ thần mẹ xứ sở được thờ rộng rãi ở Nam Trung Bộ. Các cách hiểu này không loại trừ nhau, vì trong dân gian hình tượng Bà thường được hoà nhập.
Kiến trúc mang tinh thần Chăm. Tên gọi "tháp" và dáng công trình gợi nhắc tháp Chăm, dù công trình hiện nay đã qua nhiều lần trùng tu bởi cư dân Việt. Người tham quan nên nhìn nó như một nơi thờ của cộng đồng đang sống, không phải một phế tích khảo cổ.
Ứng xử khi đến thăm. Ăn mặc kín đáo, giữ yên lặng, không leo trèo, không tự ý chạm vào đồ thờ. Nếu muốn chụp ảnh bên trong, hỏi người trông coi. Dịp lễ hội, nơi đây đông người, nên đi cùng người địa phương để hiểu đúng các nghi thức.
Vì sao người Việt thờ Bà của người Chăm
Dọc ven biển Nam Trung Bộ, từ Nha Trang đến Phan Thiết, hiện tượng người Việt thờ phụng các nữ thần, tháp miếu vốn của người Chăm là điều phổ biến. Tháp Bà Ponagar ở Nha Trang là ví dụ nổi tiếng nhất: tháp do người Chăm dựng thờ nữ thần Po Inư Nưgar, người Việt đến sau thờ tiếp với hình tượng Thiên Y A Na Thánh Mẫu.
Các nhà nghiên cứu văn hoá giải thích hiện tượng này bằng nhiều lớp lý do. Người mới đến vùng đất lạ muốn được "chủ đất" cũ chở che, nên tôn kính các vị thần của cư dân trước. Hình tượng nữ thần mẹ, nữ thần biển vốn gần gũi với tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Và trong đời sống làng biển, nơi rủi ro luôn rình rập, cư dân có xu hướng tiếp nhận thêm nơi nương tựa hơn là loại bỏ.
Trên Phú Quý, quá trình ấy diễn ra trên một không gian nhỏ, nên dấu vết rất rõ: một hòn đảo vừa có lăng Ông của vạn chài Việt, vừa có tháp Bà mang câu chuyện Chăm, vừa có chùa cổ gắn với truyền thuyết công chúa. Đó là lý do Phú Quý thường được nhắc tới khi bàn về giao lưu văn hoá Chăm–Việt ở hải đảo.
Phân biệt truyền thuyết, di tích và sử liệu
Khi kể hoặc viết về dấu ấn Chăm trên đảo, chia thông tin thành ba nhóm sẽ giúp tránh nói quá:
| Nhóm | Ví dụ trên Phú Quý | Cách trình bày khi viết |
|---|---|---|
| Di tích còn hiện hữu | Tháp Bà và lăng Ông khu Vạn An Thạnh, chùa Linh Sơn | Mô tả được trực tiếp; niên đại trùng tu nên ghi theo ban quản lý |
| Truyền thuyết | Công chúa Bàn Tranh bị đày ra đảo, nguồn gốc tên hòn Tranh | Ghi "theo truyền thuyết", "theo lời kể", nêu có nhiều dị bản |
| Giải thích của nhà nghiên cứu | Người Việt tiếp nhận thờ Bà Chăm, đồng nhất với Thiên Y A Na | Ghi "nhiều nhà nghiên cứu cho rằng", không biến thành kết luận tuyệt đối |
| Điều chưa rõ | Quy mô, thời gian cư trú của người Chăm trên đảo | Nói thẳng là chưa rõ, không suy đoán con số |
Cách phân nhóm này không làm câu chuyện kém hấp dẫn đi. Ngược lại, người nghe thường tin người kể hơn khi thấy họ phân biệt rõ đâu là chuyện kể, đâu là điều đã biết chắc.
Chùa Linh Sơn và núi Cao Cát trong câu chuyện Chăm
Chùa Linh Sơn nằm ở vùng núi Cao Cát, một trong những điểm cao của đảo, gần khu vực ngọn hải đăng. Đây là ngôi chùa cổ của Phú Quý, được người đảo coi là di tích quan trọng. Trong lời kể địa phương, khu vực chùa gắn với nơi thờ hoặc nơi an táng của công chúa Bàn Tranh, nên chùa vừa là nơi sinh hoạt tín ngưỡng của cư dân Việt, vừa giữ một lớp ký ức Chăm.
Thời điểm khởi dựng chùa và các lần trùng tu được các nguồn nêu khác nhau; người muốn tìm hiểu chính xác nên hỏi trực tiếp nhà chùa hoặc xem bia, văn bản lưu tại chùa. Từ khu vực chùa nhìn ra, có thể thấy được nhiều phía của đảo và biển, điều giải thích vì sao các điểm cao như vậy thường được chọn làm nơi thờ tự từ xa xưa.
Khi đến chùa, khách nên đi theo lối bậc, giữ trật tự, không làm ảnh hưởng tới sinh hoạt của nhà chùa. Những ngày lễ lớn, người đảo về chùa đông, không khí khác hẳn ngày thường.
Giữ lớp ký ức Chăm trong đời sống đảo hôm nay
Lớp văn hoá Chăm trên Phú Quý không còn ở dạng một cộng đồng người Chăm sinh sống, mà tồn tại qua di tích, truyền thuyết và nghi lễ do người Việt duy trì. Vì vậy việc giữ gìn phụ thuộc vào chính cư dân đảo: các ban quý tế, nhà chùa, những người cao tuổi còn nhớ các dị bản truyền thuyết và cách cúng tế.
Với người làm du lịch, câu chuyện công chúa Bàn Tranh và tháp Bà là chất liệu quý để kể về chiều sâu văn hoá của đảo, nhưng nên kể đúng giọng: đây là truyền thuyết của cộng đồng, có nhiều cách kể, không phải sự kiện lịch sử có năm tháng. Thêm thắt chi tiết giật gân để hấp dẫn khách là làm mất giá trị của chính câu chuyện.
Với người nghiên cứu, Phú Quý vẫn là một khoảng trống đáng quan tâm: khảo sát di tích, sưu tầm dị bản truyền thuyết, đối chiếu với tư liệu Chăm ở đất liền có thể làm rõ hơn mối liên hệ giữa đảo và vùng Panduranga xưa.
Hình tượng Bà trong đời sống làng biển Phú Quý
Ngoài tháp Bà ở Vạn An Thạnh, hình tượng Bà còn hiện diện trong nhiều miếu nhỏ rải rác ở các thôn, nơi người dân thắp hương vào ngày rằm, mùng một hoặc trước những chuyến đi biển dài. Với người đảo, Bà là vị phù hộ gần gũi, được cầu mong cho mùa cá, cho người đi biển bình an, cho gia đình khoẻ mạnh. Cách thờ đơn giản, không cầu kỳ, gắn chặt với nhịp sống nghề biển.
Trong các kỳ lễ lớn ở khu Vạn An Thạnh, nghi thức cúng Bà và cúng Ông thường diễn ra trong cùng một không gian, với sự tham gia của các vạn chài và ban quý tế. Người ngoài nhìn vào có thể thấy lẫn lộn, nhưng với cư dân, mỗi nghi thức có vị trí riêng: Ông che chở trên biển, Bà che chở cho xứ sở và con người. Chi tiết nghi lễ, ngày giờ cúng của từng nơi do ban quý tế quyết định và có thể khác nhau giữa các năm.
Hiểu hình tượng Bà như một phần văn hoá cộng đồng, chứ không phải một hiện tượng để bàn đúng sai, là cách tiếp cận phù hợp cho cả người nghiên cứu lẫn du khách. Chuyên mục con người và lễ hội của trang có bài riêng về các lễ cầu ngư trên đảo.
Câu hỏi thường gặp
Công chúa Bàn Tranh có thật không?
Bàn Tranh là nhân vật trong truyền thuyết của cư dân Phú Quý. Chưa có văn bản cổ đã công bố nào xác nhận tên, niên đại hay lý do nàng bị đày. Vì vậy khi kể, nên nói đây là truyền thuyết có nhiều dị bản, phản ánh việc cư dân ghi nhớ và tôn kính lớp người Chăm đến trước.
Tháp Bà Phú Quý có phải tháp Chăm cổ không?
Tháp Bà ở khu Vạn An Thạnh mang câu chuyện và dáng dấp gắn với văn hoá Chăm, nhưng công trình hiện nay đã qua nhiều lần trùng tu bởi cư dân Việt và là nơi thờ của cộng đồng. Nên xem đây là di tích tín ngưỡng đang được sử dụng, không phải phế tích khảo cổ nguyên bản.
Vì sao người Việt lại thờ nữ thần của người Chăm?
Nhiều nhà nghiên cứu giải thích: người đến sau muốn được các vị thần của vùng đất cũ chở che, hình tượng nữ thần mẹ gần với tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt, và cư dân làng biển có xu hướng tiếp nhận thêm nơi nương tựa. Hiện tượng này phổ biến khắp ven biển Nam Trung Bộ.
Tên hòn Tranh có liên quan tới công chúa Bàn Tranh không?
Một số người giải thích tên hòn Tranh gắn với tên nàng công chúa, nhưng cũng có cách hiểu đơn giản từ cỏ tranh mọc trên đảo. Chưa có tư liệu xác nhận cách nào đúng, nên khi viết nên trình bày cả hai.
Đến thăm tháp Bà và chùa Linh Sơn cần lưu ý gì?
Ăn mặc kín đáo, giữ yên lặng, không leo trèo hay chạm vào đồ thờ, hỏi người trông coi trước khi chụp ảnh bên trong. Dịp lễ hội đông người, nên đi cùng người địa phương để hiểu đúng nghi thức và không làm phiền sinh hoạt của cộng đồng.
Trên đảo hiện nay còn người Chăm sinh sống không?
Theo hiểu biết phổ thông, Phú Quý hiện không có cộng đồng người Chăm cư trú như ở vùng Phan Rang hay Bắc Bình. Lớp văn hoá Chăm trên đảo tồn tại qua di tích, truyền thuyết và nghi lễ do người Việt duy trì qua nhiều thế hệ.