Hát bả trạo là loại hình diễn xướng dân gian của ngư dân miền Trung, diễn trong lễ cầu ngư và lễ an táng cá Ông: một đội người cầm mái chèo mô phỏng cảnh chèo ghe đưa linh Ông, có các vai tổng mũi, tổng khoang, tổng lái dẫn dắt, vừa hát vừa diễn. Hát bội (tuồng) cũng thường được mời diễn trong các lễ lớn ở đình, lăng. Trên đảo Phú Quý, cả hai gắn chặt với đời sống lễ hội của làng biển.
Với người xem lần đầu, hát bả trạo có thể giống một màn múa chèo đơn giản; thực ra đó là cả một hệ thống lời hát, động tác và nghi thức có ý nghĩa. Bài này giải thích hát bả trạo là gì, vai diễn và nội dung ra sao, hát bội có vị trí thế nào trong lễ hội, ai đang giữ những loại hình này trên đảo và làm sao để xem cho hiểu.
Bả trạo là gì: nghĩa của tên gọi
Tên gọi "bả trạo" được giải thích theo nghĩa Hán Việt là cầm mái chèo, đúng với hình ảnh trung tâm của loại hình này: những người diễn cầm mái chèo, xếp thành hai hàng như bạn chèo trên một con ghe, chèo theo nhịp hát. Ở các vùng khác nhau, tên gọi có thể được đọc chệch thành "bá trạo" hay gọi là "chèo đưa linh", "hò đưa linh", nhưng cùng chỉ một loại hình gắn với tín ngưỡng thờ cá Ông.
Hát bả trạo phổ biến ở các làng biển từ Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định đến Khánh Hoà, Bình Thuận cũ. Phú Quý, với nguồn gốc cư dân từ các vùng này, mang theo loại hình ấy ra đảo và giữ nó trong lễ cầu ngư. Mỗi vạn có đội hát riêng hoặc mời đội của vạn khác, lời hát có những đoạn chung và những đoạn riêng của từng nơi.
Giới nghiên cứu văn hoá dân gian xếp hát bả trạo vào nhóm diễn xướng nghi lễ: nó không chỉ để mua vui mà là một phần của nghi thức, có chức năng đưa linh Ông, tưởng nhớ người mất trên biển và nhắc nhở cộng đồng về đạo lý của người đi biển.
Các vai trong một đội hát bả trạo
Một đội hát bả trạo thường có các vai chính dưới đây. Số người và tên gọi có thể khác giữa các vạn, nhưng cấu trúc mô phỏng một con ghe là điểm chung:
| Vai | Vị trí trong "con ghe" | Việc làm khi diễn |
|---|---|---|
| Tổng mũi | Đứng phía mũi ghe | Dẫn đầu, quan sát, xướng lời, điều khiển hướng đi |
| Tổng khoang (tổng thương) | Giữa ghe | Điều phối bạn chèo, giữ nhịp, hát xướng |
| Tổng lái | Cuối ghe | Cầm lái, xướng lời quan trọng, thường là người có kinh nghiệm nhất |
| Trạo phu (bạn chèo) | Hai hàng hai bên | Cầm mái chèo, chèo theo nhịp, hát đối đáp theo lời xướng |
| Người đánh trống | Bên cạnh đội | Giữ nhịp cho cả đội, báo chuyển đoạn |
Cấu trúc này phản ánh đúng tổ chức của một con ghe thật: có người dẫn đường, người điều phối, người cầm lái và những bạn chèo. Khi diễn, đội hát như đang tái hiện một chuyến biển, và người xem là ngư dân sẽ nhận ra từng động tác quen thuộc của nghề.
Nội dung lời hát: từ ca ngợi Ông đến đạo lý người đi biển
Lời hát bả trạo thường có nhiều phần. Mở đầu là lời mời, lời kính cáo Ông và các vị thần. Tiếp theo là những đoạn mô tả chuyến biển: chuẩn bị ghe, ra khơi, gặp sóng gió, được Ông che chở, trở về bình an. Có những đoạn ca ngợi công đức của Ông, tưởng nhớ những người đã mất trên biển, cầu cho linh hồn họ được yên.
Xen trong lời hát là những câu nhắc nhở về đạo lý: tình nghĩa bạn ghe, sự đoàn kết khi gặp nạn, lòng biết ơn với biển và với người đi trước. Nhiều câu hát dùng từ ngữ nghề biển, tên gió, tên con nước, tên ngư cụ, mà người không làm biển khó hiểu hết. Với ngư dân, nghe hát bả trạo là nghe lại chính cuộc đời mình.
Lời hát được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác, có khi được chép lại trong sổ tay của các nghệ nhân. Vì truyền miệng, lời hát ở mỗi vạn có những dị bản, những đoạn thêm bớt. Đây vừa là nét sống động của loại hình, vừa là lý do việc sưu tầm, ghi chép lời hát trở nên quan trọng khi lớp nghệ nhân lớn tuổi dần ít đi.
Hát bội trong lễ đình, lễ lăng
Hát bội, hay tuồng, là loại hình sân khấu cổ truyền phổ biến ở miền Trung. Trong đời sống làng xã, hát bội gắn với lễ đình, lễ lăng: làng mời đoàn hát bội về diễn phục vụ thần và bà con trong những dịp lễ lớn như Kỳ yên hay cầu ngư. Có tục diễn tuồng "cúng" cho thần trước, rồi mới diễn cho người xem.
Ở Phú Quý, như nhiều làng biển Nam Trung Bộ, hát bội từng là món ăn tinh thần quan trọng của dân đảo. Những đêm diễn, cả làng kéo đến sân đình, sân lăng, người già ngồi trước, trẻ con chen chúc phía sau. Các tích tuồng ca ngợi trung hiếu, tiết nghĩa, quen thuộc với khán giả đến mức nhiều người thuộc cả lời.
Ngày nay, việc mời đoàn hát bội ra đảo không dễ vì chi phí, đi lại và số đoàn còn hoạt động không nhiều. Một số năm, lễ lớn có hát bội hoặc các tiết mục tuồng trích đoạn, có năm thay bằng văn nghệ quần chúng. Nếu bạn may mắn gặp một đêm hát bội trên đảo, đó là cơ hội hiếm để thấy một sinh hoạt văn hoá đã từng rất phổ biến.
Xem hát bả trạo cho hiểu: vài gợi ý
Đến đúng phần lễ. Hát bả trạo thường diễn trong lễ cầu ngư, sau phần nghinh Ông hoặc trong lễ tế. Hỏi ban tổ chức thời điểm đội hát diễn để không bỏ lỡ.
Quan sát vai tổng mũi, tổng lái. Họ là người dẫn dắt, xướng lời; động tác của bạn chèo đi theo hiệu lệnh của họ. Theo dõi họ là cách nhanh nhất để hiểu diễn biến.
Nhờ người địa phương giải thích. Lời hát nhiều từ cổ và từ nghề biển. Nếu có người lớn tuổi đứng cạnh, hỏi nhỏ họ về ý nghĩa đoạn đang hát; nhiều người rất vui khi được giải thích.
Đứng đúng chỗ. Đội hát cần không gian để diễn. Đứng ở khu vực khán giả, không chen vào giữa đội hình, không cản đường đội hát di chuyển.
Chụp ảnh không dùng đèn flash. Ánh đèn chớp làm phân tâm người diễn, nhất là khi diễn buổi tối trong lăng hay sân đình.
Ai giữ nghề và tương lai của diễn xướng trên đảo
Người giữ hát bả trạo ở Phú Quý chủ yếu là các nghệ nhân lớn tuổi trong vạn, những người từng đi biển, thuộc lời hát và động tác từ khi còn trẻ. Họ dạy lại cho lớp sau, thường là thanh niên trong vạn, vào những tháng trước lễ cầu ngư. Việc dạy không có trường lớp, chủ yếu là tập theo, nghe nhiều rồi thuộc.
Khó khăn lớn nhất là người kế tục. Thanh niên đi học, đi làm ở đất liền, ít người có thời gian tập dượt. Những vai chính như tổng mũi, tổng lái đòi hỏi giọng tốt và thuộc nhiều lời, không dễ thay thế khi nghệ nhân già yếu. Một số vạn đã chủ động ghi âm, chép lời, mời người trẻ tham gia sớm hơn để giữ nghề.
Ngành văn hoá ở nhiều tỉnh ven biển miền Trung đã có những hoạt động sưu tầm, hỗ trợ các đội hát bả trạo, và hát bả trạo được nhiều nhà nghiên cứu nhắc đến như một di sản văn hoá phi vật thể của cư dân ven biển. Với Phú Quý, việc giữ loại hình này gắn liền với việc giữ lễ cầu ngư và giữ nghề biển: khi còn ngư dân, còn lăng Ông, còn lễ, hát bả trạo còn có lý do để tồn tại.
Diễn xướng dân gian và du lịch: giữ nghi lễ, mở phần trình diễn
Du lịch phát triển mang lại một hướng đi cho các loại hình diễn xướng: biểu diễn cho khách. Một số nơi ở miền Trung đã đưa hát bả trạo, hô bài chòi vào các chương trình văn hoá phục vụ du khách. Điều này có thể giúp nghệ nhân có thêm thu nhập, khuyến khích người trẻ học, nhưng cũng đặt ra câu hỏi: diễn ngoài lễ có làm mất đi ý nghĩa nghi lễ không.
Cách nhiều cộng đồng lựa chọn là tách bạch: trong lễ cầu ngư, hát bả trạo diễn đúng nghi thức, phục vụ Ông và cộng đồng; ngoài lễ, có thể diễn trích đoạn để giới thiệu với khách, nói rõ đây là phần trình diễn. Người xem được hiểu, nghệ nhân được tôn trọng, và nghi lễ vẫn giữ được vị trí của nó.
Nếu bạn làm du lịch trên đảo và muốn đưa diễn xướng dân gian vào chương trình, cách làm bền vững là làm việc với vạn và nghệ nhân, trả công xứng đáng, giới thiệu đúng ý nghĩa và không ép đội hát diễn những đoạn chỉ dành cho nghi lễ. Đó là cách giữ cho di sản sống, chứ không chỉ để chụp ảnh.
Nhạc cụ, trang phục và đạo cụ của đội hát
Một đội hát bả trạo không cần sân khấu cầu kỳ. Đạo cụ chính là những mái chèo bằng gỗ, thường được sơn màu, có khi trang trí hoa văn, được giữ cẩn thận trong lăng giữa các mùa lễ. Trống là nhạc cụ giữ nhịp quan trọng nhất; ở một số nơi có thêm chiêng, mõ hoặc kèn trong phần nghi lễ. Nhịp trống báo cho đội hát lúc nào chèo nhanh, lúc nào chậm lại, lúc nào chuyển đoạn.
Trang phục thường là áo dài hoặc áo bà ba màu sắc đồng bộ, quấn khăn hay đội khăn đóng tuỳ theo lệ của vạn; các vai tổng mũi, tổng lái có thể mặc khác để phân biệt với bạn chèo. Ở nhiều nơi, trang phục và đạo cụ được vạn may sắm bằng tiền đóng góp, giữ trong lăng và chỉ dùng vào dịp lễ.
Những chi tiết này không chỉ để đẹp. Mái chèo, tiếng trống, đội hình hai hàng đều tái hiện những thứ có thật trên một con ghe. Khi người xem là ngư dân, họ nhận ra ngay một động tác chèo sai nhịp hay một lời xướng không đúng chỗ, nên đội hát tập dượt rất kỹ trước mỗi mùa lễ.
Hô bài chòi và những sinh hoạt văn nghệ khác
Bên cạnh hát bả trạo và hát bội, các làng biển Nam Trung Bộ còn quen với hô bài chòi, một trò chơi dân gian kết hợp ca hát, thường diễn vào dịp Tết và lễ hội. Người hô dùng những câu hát dân gian để báo con bài, người chơi ngồi trong các chòi nhỏ chờ đủ bộ. Ở Phú Quý, do nguồn gốc cư dân từ các vùng có bài chòi, sinh hoạt này từng có mặt trong các dịp vui của làng, và ở một số năm vẫn được tổ chức trong phần hội.
Ngoài ra còn có các câu hò, điệu lý của người đi biển, hát ru của các bà mẹ làng chài. Phần lớn những điệu hát này chưa được sưu tầm đầy đủ và đang thưa dần theo lớp người già. Nếu có dịp nghe, hãy hỏi người hát xem họ học từ ai, hát vào dịp nào; mỗi câu trả lời là một mảnh ký ức văn hoá của đảo.
Câu hỏi thường gặp
Hát bả trạo khác hát bội thế nào?
Hát bả trạo là diễn xướng nghi lễ của ngư dân, mô phỏng cảnh chèo ghe đưa linh Ông, diễn trong lễ cầu ngư và lễ an táng cá Ông. Hát bội là sân khấu tuồng cổ truyền với các tích truyện, được mời diễn trong lễ đình, lễ lăng để phục vụ thần và bà con.
Có thể xem hát bả trạo ở Phú Quý vào lúc nào?
Chủ yếu trong lễ cầu ngư của các vạn, diễn ra vào những ngày khác nhau theo âm lịch tuỳ từng vạn. Ngoài lễ, rất hiếm có buổi diễn. Hỏi người dân hoặc chỗ lưu trú về lịch lễ của vạn bạn muốn đến trước chuyến đi.
Ai được tham gia đội hát bả trạo?
Thường là ngư dân và thanh niên trong vạn, được các nghệ nhân lớn tuổi dạy lại. Các vai tổng mũi, tổng lái thường do người có kinh nghiệm, giọng tốt, thuộc nhiều lời đảm nhận. Người ngoài vạn hiếm khi tham gia diễn trong lễ chính.
Lời hát bả trạo có được ghi chép lại không?
Phần lớn được truyền miệng, một số nghệ nhân có sổ chép tay. Một số vạn và nhà nghiên cứu đã ghi âm, chép lời để lưu giữ. Vì truyền miệng nên lời hát ở mỗi vạn có những khác biệt nhất định.
Hát bả trạo có phải là di sản được công nhận không?
Hát bả trạo được nhiều nhà nghiên cứu và ngành văn hoá các tỉnh ven biển miền Trung quan tâm như một di sản văn hoá phi vật thể của cư dân ven biển. Tình trạng công nhận chính thức ở từng địa phương nên kiểm tra theo thông tin của ngành văn hoá.