Nếp sống làng biển Phú Quý xoay quanh hai nhịp: nhịp của người đi khơi, theo con nước và mùa gió, có chuyến kéo dài nhiều ngày, nhiều tuần; và nhịp của người ở nhà, chủ yếu là phụ nữ, lo bến cá, chợ, con cái, nhà cửa và giữ mối liên hệ với cả xóm. Hai nhịp ấy được giữ cân bằng bằng những quy ước bất thành văn, từ cách chia phần trong bạn ghe đến những kiêng kỵ trên ghe.
Bài này đi qua một ngày ở làng biển, vai trò của từng người trong gia đình làm biển, những kiêng kỵ quen thuộc của ngư dân, và kiểu nhà đá san hô từng là hình ảnh tiêu biểu của đảo. Đây là phần đời sống mà khách đi nhanh thường không thấy, nhưng người đến làm việc, kinh doanh hay sống lâu trên đảo cần hiểu.
Một ngày ở làng biển bắt đầu từ bến
Ở các bến trên đảo, ngày bắt đầu từ trước khi trời sáng. Những ghe đánh đêm, đánh gần bờ trở về lúc rạng đông; phụ nữ, người buôn cá, người làm thuê đã chờ sẵn. Cá được chuyển lên, phân loại, cân, chia cho người buôn hoặc đưa đi chợ, đi cơ sở chế biến. Tiếng gọi nhau, tiếng thùng đá, tiếng máy ghe tạo nên âm thanh quen thuộc của mỗi buổi sáng làng biển.
Những tàu đánh xa bờ thì khác: chúng đi nhiều ngày, có khi nhiều tuần, chở theo đá lạnh, nhiên liệu, lương thực. Ngày tàu về là ngày cả nhà ra bến, không chỉ để đón người mà còn để lo bán cá, chia phần, chuẩn bị chuyến sau. Một con tàu lớn trở về có thể khiến cả một khúc bến bận rộn suốt buổi.
Đến trưa, bến lắng xuống. Người đi biển về nhà ngủ bù; phụ nữ lo bữa, lo con; những người làm nghề phụ như vá lưới, sửa máy, làm cá khô bắt đầu công việc của họ. Chiều tối, các ghe đánh đêm chuẩn bị ra khơi, và nhịp ngày lặp lại. Người mới đến sống trên đảo thường cần vài tuần để quen với giờ giấc này, nhất là tiếng ồn ở bến từ tờ mờ sáng.
Người giữ nhà: vai trò của phụ nữ làng biển
Khi đàn ông đi khơi, người phụ nữ gánh gần như mọi việc trên bờ: nuôi dạy con, chăm cha mẹ già, lo giỗ chạp, giữ quan hệ với họ hàng, xóm giềng. Nhiều người còn trực tiếp tham gia kinh tế nghề biển: buôn cá ở bến, làm cá khô, làm nước mắm, bán hàng ở chợ, quản lý tiền chi tiêu cho ghe. Trong nhiều gia đình, người vợ là người nắm sổ sách, tính toán tiền dầu, tiền đá, tiền công bạn ghe.
Những ngày biển động, khi chồng con còn ngoài khơi, người phụ nữ làng biển sống trong nỗi lo thường trực. Họ nghe đài, chờ tin từ các ghe khác, rủ nhau lên chùa, ra lăng thắp hương. Nỗi lo ấy là một phần không thể tách khỏi đời sống làng biển, và giải thích vì sao các lễ cầu ngư, cầu an luôn có rất đông phụ nữ tham gia.
Ngày nay, thiết bị liên lạc trên tàu đã giúp gia đình nắm tin tức người đi biển tốt hơn nhiều so với trước. Nhưng vai trò của người phụ nữ giữ nhà vẫn không thay đổi nhiều. Với người làm dịch vụ, kinh doanh trên đảo, đây là điều cần hiểu: trong nhiều giao dịch với gia đình ngư dân, người quyết định chuyện tiền bạc hằng ngày thường là người vợ.
Bạn ghe: một cộng đồng nhỏ trên biển
Chủ ghe và bạn ghe. Một con tàu có chủ ghe (thường cũng là người cầm lái hoặc thuê tài công) và các bạn ghe, tức thuyền viên. Quan hệ giữa họ vừa là quan hệ làm thuê vừa là quan hệ tương trợ, nhiều khi kéo dài hàng chục năm.
Chia phần theo chuyến. Theo cách làm truyền thống phổ biến ở các làng biển, sau mỗi chuyến, tiền bán cá trừ chi phí rồi chia theo phần cho chủ ghe, tài công và bạn ghe. Tỷ lệ chia mỗi ghe một khác, do thoả thuận.
Tương trợ khi gặp nạn. Ghe này gặp sự cố, ghe khác gần đó đến hỗ trợ. Gia đình bạn ghe có người gặp nạn được chủ ghe và vạn giúp đỡ. Đây là luật bất thành văn mà ai làm biển cũng giữ.
Học nghề trên ghe. Thanh niên làng biển thường học nghề bằng cách đi theo ghe của người thân hoặc người quen, từ việc nhỏ đến việc lớn, trước khi có thể làm tài công hay chủ ghe.
Những kiêng kỵ quen thuộc của ngư dân
Như nhiều làng biển miền Trung, ngư dân Phú Quý giữ một số kiêng kỵ khi đi biển. Đây là tập quán văn hoá, mỗi gia đình, mỗi ghe giữ ở mức khác nhau; người ngoài lên ghe nên biết để tôn trọng:
| Kiêng kỵ | Cách hiểu phổ biến | Người ngoài nên làm gì |
|---|---|---|
| Không gọi thẳng tên cá voi | Tôn kính, gọi là "Ông" | Khi trò chuyện với ngư dân, dùng chữ "cá Ông" |
| Không nói những từ mang nghĩa xui | Tránh những chữ gợi chuyện chìm, lật, mất | Trên ghe, tránh đùa về tai nạn, đắm tàu |
| Không ngồi, đứng lên mũi ghe tuỳ tiện | Mũi ghe có đôi mắt, là phần được coi trọng | Hỏi chủ ghe chỗ được ngồi |
| Không úp bát, úp đĩa trên ghe | Gợi hình ảnh lật úp | Để bát đĩa ngửa sau khi ăn |
| Giữ trang thờ trên ghe sạch sẽ | Trang thờ là nơi cầu bình an | Không đặt đồ cá nhân lên trang thờ |
| Chọn ngày ra khơi | Nhiều chủ ghe chọn ngày theo kinh nghiệm và quan niệm | Tôn trọng quyết định, không thúc ép |
Những kiêng kỵ này nhiều khi có gốc từ kinh nghiệm thực tế, như việc tránh đùa cợt về tai nạn để giữ tinh thần nghiêm túc trên biển. Bạn không cần tin, nhưng cần tôn trọng khi là khách trên ghe của người khác.
Nhà đá san hô: dáng nhà của người đảo xưa
Một hình ảnh từng rất phổ biến ở Phú Quý là những ngôi nhà tường xây bằng đá san hô hoặc đá ong biển, mái thấp lợp ngói, tường dày, cửa nhỏ. Vật liệu được lấy từ biển và đảo, phù hợp với điều kiện xa đất liền khi việc chở vật liệu xây dựng từ bờ ra rất khó khăn. Tường đá dày giữ nhà mát vào mùa nắng, chắc chắn trước gió bão.
Ngày nay, việc khai thác san hô để làm vật liệu đã không còn phù hợp, vì san hô là hệ sinh thái cần bảo vệ và việc khai thác bị hạn chế theo quy định bảo vệ nguồn lợi biển. Những ngôi nhà mới trên đảo được xây bằng gạch, xi măng chở từ đất liền ra. Nhà đá san hô cũ vì vậy trở thành di sản kiến trúc dân gian, còn lại rải rác ở các xóm, nhiều ngôi đã xuống cấp hoặc bị thay thế.
Nếu bạn đi qua các xóm cũ và thấy một ngôi nhà tường đá thô, đó là một phần lịch sử của đảo. Có thể chụp ảnh từ ngoài đường, nhưng đừng tự ý vào sân hay chụp sát cửa nhà khi chưa được chủ nhà cho phép. Nhiều ngôi nhà ấy vẫn có người ở, và với họ, đó là nhà chứ không phải điểm tham quan.
Làng biển trước những thay đổi
Nếp sống làng biển Phú Quý đang thay đổi. Tàu lớn hơn, đi xa hơn, có thiết bị hiện đại. Du lịch mở ra nghề mới: nhiều gia đình ngư dân làm homestay, chở khách đi đảo nhỏ, bán hải sản cho khách. Lớp trẻ có nhiều lựa chọn hơn ngoài nghề biển. Những thay đổi ấy mang lại thu nhập nhưng cũng làm nhịp sống cũ thưa dần.
Một số câu hỏi đang được người đảo đặt ra: ai sẽ giữ nghề biển khi thanh niên đi làm xa; làm sao để du lịch không làm mất không gian sinh hoạt của làng; làm sao giữ được bến cá, chợ cá sống động khi khách ngày càng đông. Không có câu trả lời đơn giản, và chính người đảo đang tìm cách cân bằng.
Với người đến làm việc, kinh doanh trên đảo, hiểu nếp sống làng biển giúp bạn tránh những quyết định gây va chạm: mở cơ sở ồn ào cạnh bến lúc rạng sáng, chiếm lối ra bến của ngư dân, hay tổ chức hoạt động trùng ngày lễ của vạn. Ngược lại, tôn trọng nhịp của làng sẽ giúp bạn được cộng đồng chấp nhận và hỗ trợ lâu dài.
Nghề phụ trên bờ: vá lưới, làm khô, sửa ghe
Đằng sau mỗi chuyến biển là cả một hệ thống nghề phụ trên bờ. Vá lưới là việc gần như không bao giờ hết: lưới rách sau mỗi chuyến, phải vá trước chuyến sau. Ở nhiều xóm, những người lớn tuổi không còn đi biển ngồi vá lưới dưới bóng cây, vừa làm vừa trò chuyện. Đây là công việc đòi hỏi tay nghề và sự kiên nhẫn, và cũng là nơi người già truyền kinh nghiệm cho người trẻ.
Làm khô cá, khô mực là nghề phụ quan trọng khác, phần lớn do phụ nữ đảm nhận. Những giàn phơi dưới nắng gió đảo là hình ảnh quen thuộc ở các xóm chài. Sản phẩm khô vừa phục vụ bữa ăn hằng ngày vừa là hàng hoá chở vào đất liền. Sửa ghe, sửa máy, hàn tàu là nghề của những người có kỹ thuật, thường tập trung gần khu cảng.
Với người mới đến tìm hiểu kinh tế đảo, những nghề phụ này cho thấy nghề biển không chỉ là chuyện ra khơi. Một con tàu cần cả làng phía sau, từ người vá lưới, người làm đá, người sửa máy đến người buôn cá. Khi một mắt xích trong chuỗi ấy thiếu, cả nghề bị ảnh hưởng.
Mùa gió và nhịp năm của làng biển
Nhịp năm ở làng biển Phú Quý gắn với mùa gió. Những tháng gió mùa đông bắc thổi mạnh, biển động nhiều, ghe nhỏ ít ra khơi, tàu khách cũng hay tạm dừng; đây là lúc làng chậm lại, người ta sửa ghe, vá lưới, lo việc nhà. Những tháng biển êm hơn là mùa làm ăn chính, bến cá nhộn nhịp, ghe ra vào liên tục. Mùa mưa bão lại có những lo toan riêng, khi các ghe phải theo dõi tin thời tiết sát sao và kịp về nơi neo đậu an toàn.
Các lễ của làng, vạn thường được xếp vào những khoảng lặng giữa các mùa làm ăn, để ngư dân có thể nghỉ biển mà tham gia. Đám cưới cũng hay được tổ chức vào những tháng ít đi biển. Người đến làm việc trên đảo, nếu cần thuê nhân công hay tổ chức sự kiện, nên hỏi về nhịp năm này để chọn thời điểm phù hợp.
Người đảo không cần lịch in sẵn để biết mùa nào làm gì; họ đọc gió, đọc mây, đọc con nước từ kinh nghiệm truyền đời. Ngày nay, bản tin thời tiết và cảnh báo của cơ quan khí tượng là nguồn chính thức để quyết định ra khơi, nhưng kinh nghiệm dân gian vẫn được những người đi biển lâu năm dùng song song.
Câu hỏi thường gặp
Ngư dân Phú Quý đi biển bao lâu mỗi chuyến?
Tuỳ loại nghề và loại tàu. Ghe đánh gần bờ có thể đi trong ngày hoặc qua đêm, còn tàu đánh xa bờ có thể đi nhiều ngày đến vài tuần. Lịch đi còn phụ thuộc mùa gió và thời tiết, nên không có một con số cố định.
Khách có được lên ghe đánh cá trải nghiệm không?
Một số gia đình ngư dân có nhận chở khách đi tham quan, câu cá hoặc ra đảo nhỏ, nhưng đó là dịch vụ cần thoả thuận và phải tuân thủ quy định an toàn, mặc áo phao. Không nên tự ý xin lên ghe đánh cá đang chuẩn bị ra khơi.
Vì sao trên mũi ghe có vẽ đôi mắt?
Đôi mắt ở mũi ghe là tập quán của nhiều làng biển Việt Nam, với quan niệm giúp ghe nhìn đường, tránh hiểm nguy trên biển. Ngư dân coi trọng phần mũi ghe, nên khách lên ghe không nên ngồi hay đứng lên đó tuỳ tiện.
Nhà đá san hô ở Phú Quý còn không?
Vẫn còn một số ngôi nhà cũ tường đá ở các xóm, nhưng ngày càng ít vì xuống cấp hoặc được thay bằng nhà gạch. Việc khai thác san hô làm vật liệu không còn phù hợp vì cần bảo vệ hệ sinh thái biển.
Người mới đến làm ăn trên đảo cần lưu ý gì về nếp sống làng biển?
Nên tôn trọng giờ giấc của bến cá, không chiếm lối ra bến, tránh tổ chức hoạt động trùng ngày lễ của vạn, đình. Hiểu rằng trong gia đình ngư dân, người phụ nữ thường nắm việc tiền bạc hằng ngày cũng giúp giao dịch thuận hơn.